| 1 |
1876010010 |
Đồng Lan Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774010086 |
Nguyễn Viết Khánh Duy |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020147 |
Đỗ Trọng Đạt |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771030059 |
Đàm Thanh Đức |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1771020226 |
Hoàng Đức Giang |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1774010249 |
Nguyễn Văn Nhật |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874110013 |
Thạch Công Huy |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1874090229 |
Nguyễn Bảo Long |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020537 |
Đỗ Đặng Thành |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874010284 |
Nguyễn Văn Anh Tuấn |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874100003 |
Trần Đức Anh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1877030025 |
Bạch Thị Mai Anh |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020568 |
Nguyễn Trần Tiến |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874010292 |
Bùi Đức Vinh |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030270 |
Nguyễn Tấn Thành |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1776030162 |
Hoàng Phúc Linh |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877021178 |
Nguyễn Xuân Trà |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871090115 |
Nguyễn Đức Trung |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874090219 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1875030062 |
Trần Đức Huy |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |