| 1 |
1777500038 |
Đặng Ngọc Sơn Tùng |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874050041 |
Phạm Thị Thu Hiền |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877030208 |
Trần Thị Ngọc Linh |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1454030070 |
Ngô Văn Quang Trường |
TCNH 14 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1774090177 |
Nguyễn Văn Khởi |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871050005 |
Phùng Văn Tiến Dũng |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871010006 |
Trần Quang Huy |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1777020470 |
Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1577020287 |
Trần Thị Kim Tuyến |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1774010085 |
Nguyễn Văn Duy |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871030265 |
Đỗ Xuân Thanh |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1571020057 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871090048 |
Lê Phúc Hoàng |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020158 |
Nguyễn Minh Đức |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771030245 |
Trịnh Quang Vinh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1876030270 |
Nguyễn Hữu Thành |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874050099 |
Trần Thanh Phong |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877020627 |
Hoàng Thùy Linh |
TT 18 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871020211 |
Nguyễn Hoàng Hải |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871030334 |
Đỗ Quang Tiến |
CKO 19 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |