| 1 |
1876060020 |
Trương Linh Chi |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774010084 |
Vũ Trọng Duy |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877020164 |
Trần Thị Thanh Chúc |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1574010092 |
Trần Hoàng Hải |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871030225 |
Ngô Văn Quân |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1457020051 |
La Mạnh Cường |
TT 14 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771030130 |
Hoàng Hải Lâm |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877050016 |
Nguyễn Văn Thường |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1876060021 |
Vũ Đăng Công |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1457720068 |
Trần Trung Nghĩa |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020141 |
Bùi Xuân Diệu |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874060091 |
Nguyễn Trung Kiên |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771030007 |
Phạm Huy Anh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1776030003 |
Phạm Đức Anh |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871020371 |
Phạm Hoàng Long |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1577040073 |
Nguyễn Thị Kiều Trang |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030282 |
Thiều Sỹ Tiến |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1875030018 |
Trần Đức Bình Anh |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874060178 |
Nguyễn Ngọc Thịnh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1977020322 |
Lê Quang Hải |
TT 19 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |