| 1 |
1571030062 |
Lê Đức Thái |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020014 |
Nguyễn Chính Tuấn Anh |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877020922 |
Nguyễn Thị Minh Phương |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877010138 |
Trần Anh Tuấn |
TA 18 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1771040027 |
Lê Anh Tuấn |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874050078 |
Hoàng Bá Long |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1875020225 |
Ngô Tiến Triệu |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020041 |
Phạm Hải Anh |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771020372 |
Nguyễn Công Khải |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1876020174 |
Tạ Văn Trung |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1875020073 |
Đào Huy Hoàng |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774060173 |
Trần Tiến Quân |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1876108026 |
Phạm Minh Hoàng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1774010139 |
Bùi Huy Huy |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030227 |
Nguyễn Văn Quang |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871030077 |
Nguyễn Xuân Dương |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1776010029 |
Bùi Khánh Hương |
TA 19 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771020720 |
Trịnh Minh Tuệ |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1776030295 |
Nguyễn Xuân Tùng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771020040 |
Nguyễn Quốc Anh |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |