| 1 |
1877020501 |
Nông Khánh Huyền |
TT 18 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1776030124 |
Nguyễn Thị Khánh Huyền |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871090045 |
Trần Việt Hòa |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877030401 |
Nguyễn Minh Trí |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1771030180 |
Nguyễn Văn Quyết |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1877021245 |
Trần Thị Huyền Trang |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874090115 |
Nguyễn Thái Hà |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877021357 |
Nguyễn Thị Xuân |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871090010 |
Nguyễn Tuấn Anh |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1776020118 |
Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877030413 |
Văn Thúy Uyên |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874010245 |
Trương Chí Thanh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874060031 |
Bùi Tuấn Cường |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874030017 |
Phùng Gia Bảo |
KT 18 - 02 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1872010182 |
Phan Tiến Thông |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874050153 |
Nguyễn Minh Hiếu |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874010073 |
Nguyễn Trung Đức |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1976040105 |
Nguyễn Hồng Minh |
TLH 19 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1875010162 |
Phan Xuân Sơn |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1876020024 |
Mai Đức Anh |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |