Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1457200124 Lê Ngọc Thái Sơn DUOC 14 - 03 Dược 14 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
2 1876060068 Hà Ngọc Vương Long LKT 18 - 02 Luật 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
3 1771020504 Trần Hiếu Nghĩa CNTT 17 - 13 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
4 1877030170 Trần Trung Kiên HQ 18 - 08 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
5 1871030322 Đỗ Quang Vũ CKO 18 - 06 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
6 1874040012 Nguyễn Thị Ánh QTNL 18 - 02 Kinh tế và quản lý 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
7 1771030236 Nguyễn Vĩnh Tùng CKO 17 - 01 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
8 1776030007 Lương Việt Anh TTĐPT 17 - 05 Truyền thông 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
9 1871020075 Chử Bá Bảo CNTT 18 - 10 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
10 1774060113 Vi Ngọc Lương LOGISTIC 17 - 05 Logistics và Kinh doanh quốc tế 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
11 1774060163 Nguyễn Văn Phong LOGISTIC 17 - 01 Logistics và Kinh doanh quốc tế 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
12 1871090139 Nguyễn Chương Toàn KTĐT 18 - 01 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
13 1872010063 Hoàng Đức Hiếu TKĐH 18 - 02 Mỹ thuật và Thiết kế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
14 1871030137 Lê Trọng Huy CKO 18 - 04 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
15 1874070012 Nguyễn Quang Hanh KT 18 - 01 Kế toán 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
16 1874060073 Nguyễn Minh Hiếu LOGISTIC 18 - 01 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
17 1771030064 Đặng Tùng Dương CKO 17 - 02 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
18 1771020156 Nguyễn Đức Doanh CNTT 17 - 01 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
19 1871020432 Nguyễn Cao Nguyên CNTT 18 - 12 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
20 1577040037 Đoàn Phi Hùng TN 15 - 01 Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 15 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1