| 1 |
1771030101 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1771020069 |
Nguyễn Đức Bách |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1876020017 |
Trần Hải Anh |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1577040040 |
Phùng Văn Khương |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1877050018 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871030298 |
Phạm Tuấn Tú |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874060044 |
Nguyễn Minh Đức |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877020205 |
Phạm Hữu Đức |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1776030305 |
Lương Đình Vũ |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020059 |
Trần Đức Anh |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771020166 |
Trần Trọng Đức |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871030063 |
Hoàng Minh Đức |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1674070038 |
Đinh Thị Thu Thuỷ |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1974120025 |
Nguyễn Thị Thu Thắm |
CNTC 19-01 |
Viện công nghệ tài chính. |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874120015 |
Hà Xuân Trường |
CNTC 18 - 01 |
Viện công nghệ tài chính. |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1251020081 |
Đinh Văn Linh |
CNTT 12 - 02 |
Công nghệ thông tin |
12 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1771020284 |
Nguyễn Đoàn Thiện Hòa |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874060130 |
Lê Đức Minh |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1774090342 |
Đinh Vũ Thiên Trang |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871020534 |
Phạm Văn Thanh |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |