| 1 |
1776030230 |
Nguyễn Nam Quân |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876030115 |
Nông Thu Hoài |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1777020276 |
Vũ Thị Ngọc Huyền |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020401 |
Lã Đức Minh |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1674040047 |
Nguyễn Quang Huy |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1674010365 |
Nguyễn Thanh Tùng |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1976010048 |
Vũ Thiện Mỹ |
QHCC 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1971030128 |
Đặng Tất Duy |
CKO 19 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1774050124 |
Trần Anh Ngọc |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1876030251 |
Nguyễn Vũ Anh Quốc |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1876020004 |
Nguyễn Bá Việt Anh |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1872010045 |
Hoàng Trung Dũng |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874030105 |
Trần Bình Phúc |
KT 18 - 02 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871030135 |
Đỗ Xuân Hưởng |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1827200509 |
Lê Cẩm Linh |
LTCDDUOC 18 - 10 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1771020394 |
Nguyễn Đức Khoa |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871050017 |
Trần Quang Sơn |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877030061 |
Nguyễn Ngọc Đạt |
HQ 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1971030191 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
CKO 19 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874090396 |
Hà Quang Triệu |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |