| 1 |
1771030105 |
Phạm Minh Hùng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1974090301 |
Trịnh Đắc Nam |
MAR 19 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1975010242 |
Nguyễn Đỗ Minh Nguyệt |
ĐD 19 - 07 |
Điều dưỡng |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871060004 |
Nguyễn Văn Duy |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871030229 |
Tào Ngọc Quang |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020005 |
Vũ Trường An |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874060035 |
Nguyễn Tiến Đạt |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1972010142 |
Nguyễn Tuấn Minh |
TKĐH 19-04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1875030065 |
Nguyễn Bùi Đức Khánh |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871050025 |
Nguyễn Văn Doanh |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1775020192 |
Lý Tiến Thành |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1875020081 |
Nguyễn Quỳnh Hương |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1872010091 |
Hồ Hoàng Khánh |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1357200170 |
Trần Văn Hiệp |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030248 |
Nguyễn Văn Sơn |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1974020036 |
Phạm Thùy Dương |
TCNH 19-02 |
Tài chính ngân hàng |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877020791 |
Lê Tuyết Ngân |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1675020112 |
Nguyễn Viết Đức Minh |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771030138 |
Đỗ Thành Long |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871020035 |
Phạm Đức Anh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |