| 1 |
1877020543 |
Nguyễn Đăng Khoa |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876020083 |
Phan Thị Huyền |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020297 |
Nguyễn Tử Minh Hoàng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020692 |
Nguyễn Văn Nam |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1877020228 |
Phương Tiến Dũng |
TT 18 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871030256 |
Nguyễn Đình Tấn |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1876030326 |
Nguyễn Đức Tùng |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1872010167 |
Lê Văn Sang |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874090044 |
Trịnh Quốc Bảo |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874100028 |
Nguyễn Phúc Thuần |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1777500037 |
Dương Thiện Trường |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1777030255 |
Lê Thị Nam |
HQ 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774060098 |
Trần Xuân Kiên |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1677030119 |
Đỗ Thị Sao Mai |
HQ 16 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1877020183 |
Chu Đức Đạt |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1771020692 |
Nguyễn Thành Trung |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874060062 |
Bùi Thanh Hà |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877010060 |
Nguyễn Trung Kiên |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874010194 |
Nguyễn Hải Nam |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1257200204 |
Trần Ngọc Nam |
DUOC 12 - 05 |
Dược |
12 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |