| 1 |
1871030333 |
Đào Huy Sơn |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876108012 |
Phạm Quốc Đạt |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877021065 |
Bùi Quốc Thể |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020698 |
Lý Triệu Trung |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1875010155 |
Hoàng Đình Quân |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020196 |
Nguyễn Phú Duy |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874060152 |
Nguyễn Thu Phương |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871020166 |
Dương Văn Dũng |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1876020055 |
Lê Huỳnh Khắc Duy |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871090012 |
Phí Văn Chiến |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877020953 |
Lò Văn Quý |
TT 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1875030116 |
Vũ Việt Thái |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1876020036 |
Lê Tiến Đạt |
QTDL 19 - 01 |
Du lịch |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1875010075 |
Đoàn Quang Huy |
TLH 19 - 03 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1451020117 |
Vũ Thanh Hùng |
CNTT 14 - 02 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874090001 |
Nguyễn Quốc An |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1571020210 |
Nguyễn Duy Quang |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020656 |
Nguyễn Quang Vinh |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871020003 |
Nguyễn Văn An |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877020753 |
Vũ Đức Nam |
TT 18 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |