| 1 |
1675020029 |
Nguyễn Mạnh Cường |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
3 |
| 2 |
1575010053 |
Vi Thị Sa |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
3 |
| 3 |
1777010160 |
Cao Thị Ngọc Yến |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
3 |
| 4 |
1457200140 |
Lê Thị Thu |
DUOC 14 - 04 |
Dược |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
3 |
| 5 |
1777020063 |
Hoàng Ngọc Ánh |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 6 |
1776030227 |
Nhâm Trung Quân |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 7 |
1775020044 |
Tạ Gia Bảo |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 8 |
1777020062 |
Đồng Thị Ánh |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 9 |
1774010152 |
Lưu Thị Huyền |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 10 |
1777030357 |
Nguyễn Thu Thảo |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 11 |
1676030074 |
Nguyễn Đoan Huyền |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 12 |
1777030359 |
Đoàn Phương Thảo |
HQ 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 13 |
1874060027 |
Nguyễn Lương Chính |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 14 |
1774060177 |
Lê Minh Quang |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 15 |
1774010263 |
Nguyễn Mai Phương |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 16 |
1774100033 |
Trần Minh Vũ |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 17 |
1577040068 |
Hoàng Thị Thủy |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 18 |
1777020394 |
Nguyễn Ngọc Mai |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 19 |
1777020438 |
Nguyễn Thị Hồng Ngân |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 20 |
1575010048 |
Đặng Thị Minh Phụng |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |