| 1 |
1877020286 |
Đồng Văn Giáp |
TT 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871090056 |
Bùi Quang Huy |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1875020042 |
Nhữ Minh Đức |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020221 |
Bùi Văn Hiệp |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1451030014 |
Nguyễn Tuấn Anh |
QTDL 14 - 02 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1574030143 |
Vũ Thị Tú |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1774050175 |
Nguyễn Hữu Thái |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876108013 |
Vũ Tuấn Diện |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1877020583 |
Trịnh Thị Lê |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030128 |
Vũ Việt Hùng |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1774010377 |
Lê Mạnh Cường |
QTKDQT 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1827200801 |
Nguyễn Đoàn Diễm Quỳnh |
LTCDDUOC 18 - 14 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1875010040 |
Nguyễn Quang Duy |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874100010 |
Vũ Hồng Hảo |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1574050044 |
Phạm Ngọc Lăng |
TMĐT 15 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1827200924 |
Nguyễn Thế Sơn |
LTCDDUOC 18 - 18 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874090167 |
Đỗ Ngọc Hưng |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020416 |
Kiều Văn Nam |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1577040025 |
Nguyễn Đình Đình |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1456080025 |
Đinh Trung Hiếu |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |