| 1 |
1874010281 |
Nguyễn Tuấn Tú |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876060062 |
Trần Trúc Linh |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1874010308 |
Nguyễn Ngọc Huy |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774010243 |
Lê Đình Trung Nguyên |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876030056 |
Lại Trọng Đạt |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020502 |
Vương Xuân Sơn |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1451010004 |
Phan Thanh Huy |
XD 14 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1875010065 |
Nguyễn Huy Hoàng |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1577040072 |
Lê Thị Kiều Trang |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1574050068 |
Nguyễn Tiến Quý |
TMĐT 15 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1575020207 |
Trần Thành Trung |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1875030040 |
Lương Nguyễn Ngọc Hân |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1876030201 |
Vũ Hà My |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1576020122 |
Trần Văn Tuấn |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771020556 |
Vương Trọng Hải Quân |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1771030002 |
Lê Xuân Thái An |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876030053 |
Bùi Danh Đăng |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877030002 |
Trần Nam Anh |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1876030320 |
Nguyễn Đức Tuân |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1977030069 |
Bùi Thị Hằng |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |