| 1 |
1876030257 |
Nguyễn Thành Sơn |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876060091 |
Nguyễn Minh Quân |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1774050202 |
Hồ Thị Thuỳ Trang |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020595 |
Đặng Hồng Trung |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1977050057 |
Nguyễn Trường Sơn |
NB 19 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1875020022 |
Nguyễn Phan Ngọc Ánh |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874050144 |
Cao Gia Bảo |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1456080058 |
Phạm Minh Quân |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874060115 |
Nguyễn Văn Long |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1875020249 |
Nguyễn Khánh Toàn |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871010010 |
Phạm Tuấn Kiệt |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774090368 |
Nguyễn Duy Tú |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020613 |
Bùi Anh Tú |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1571020092 |
Nguyễn Minh Hiếu |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874050052 |
Lương Quốc Huy |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1571020127 |
Trần Quốc Hưng |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876050051 |
Nguyễn Kỳ Lân |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1451030208 |
Hoàng Minh Tú |
QTDL 14 - 03 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1777010133 |
Hoàng Đức Thành |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1775020203 |
Đặng Trung Thông |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |