| 1 |
1771030242 |
Nguyễn Quốc Việt |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874050027 |
Nguyễn Minh Đức |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1456080060 |
Nguyễn Đức Tài |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1776030054 |
Lê Khắc Đạt |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1875030093 |
Nguyễn Thành Nam |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1876030127 |
Hoàng Thị Hường |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020127 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876030067 |
Phạm Minh Dương |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1574040041 |
Nguyễn An Khánh |
LKT 15 - 02 |
Luật |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1774010198 |
Từ Hưng Long |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877020206 |
Nguyễn Minh Đức |
TT 18 - 30 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1571020004 |
Lê Hồng Anh |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020274 |
Nguyễn Đức Hùng |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1774030021 |
Hoàng Trọng Bình |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1876030356 |
Nguyễn Duy Quân |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874010016 |
Vũ Việt Anh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030292 |
Nguyễn Thành Trung |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771020574 |
Đặng Minh Quang |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1971020466 |
Trần Thành Trung |
CNTT 19 - 05 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874020052 |
Trương Mạnh Hùng |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |