| 1 |
1877030353 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
HQ 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1671030061 |
Lê Quang Phú |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020653 |
Dư Quốc Việt |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771020295 |
Dương Văn Hoàng |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876040028 |
Ngô Quang Huy |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874050011 |
Nguyễn Ngọc Việt Anh |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877020633 |
Lê Thị Khánh Linh |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876108039 |
Nguyễn Doãn Lâm |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1671030079 |
Đoàn Quang Tiến |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874090435 |
Nguyễn Hải Phong |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1875020060 |
Lê Hồng Hải |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090020 |
Trần Thị Lan Anh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1777010056 |
Hà Phi Hoàng |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1671020139 |
Nguyễn Hữu Huy |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1877021316 |
Nguyễn Thị Ái Vân |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020112 |
Hoàng Quốc Cường |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874060163 |
Trần Quang Sáng |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1875020144 |
Đào Phú Minh |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1674060120 |
Bạch Anh Tuấn |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771020288 |
Nguyễn Văn Hoàn |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |