| 1 |
1771020227 |
Nguyễn Trường Giang |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1577020314 |
Nguyễn Thị Thanh Chúc |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1876010094 |
Phạm Nhất Sơn |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020022 |
Hoàng Quốc Anh |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1877021273 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1776030191 |
Trần Bình Minh |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874010192 |
Phạm Phương Nam |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1777030209 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871030059 |
Lê Minh Đức |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1771030032 |
Đỗ Đức Chiến |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771020016 |
Đặng Trung Anh |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1976030186 |
Phạm Thuỳ Linh |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874060014 |
Trần Quang Anh |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020677 |
Ngô Sỹ Vượng |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771020491 |
Trần Hải Nam |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1771020017 |
Lê Tuấn Anh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877021358 |
Trần Thị Thanh Xuân |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1675030029 |
Nguyễn Phạm Hưng |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1671020055 |
Nguyễn Tiến Cường |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874090007 |
Lê Hải Anh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |