| 1 |
1774010078 |
Lê Tiến Dũng |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874090022 |
Nguyễn Đức Anh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1777020647 |
Khoàng Văn Tiến |
TT 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871040022 |
Nguyễn Hữu Mạnh |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1777030342 |
Phạm Đức Thắng |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871080017 |
Trần Minh Đức |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1571020158 |
Đàm Thị Loan |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020014 |
Nguyễn Xuân Anh |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1877020676 |
Ngô Văn Long |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871080079 |
Vũ Tiến Anh |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771030205 |
Lê Thế Thịnh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1877021002 |
Triệu Thị Tâm |
TT 18 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020478 |
Nguyễn Minh Quang |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1872010068 |
Võ Thị Đông Hoà |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1674010097 |
Nguyễn Đỗ Việt Hải |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871010015 |
Hoàng Việt Thắng |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1875020008 |
Nguyễn Hoàng Anh |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020310 |
Chu Đức Huy |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020213 |
Nguyễn Thái Duy |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877020390 |
Nguyễn Thu Hiền |
TT 18 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |