| 1 |
1872010097 |
Đỗ Tuấn Kiệt |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876020099 |
Trương Văn Thành Long |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020452 |
Đỗ Cao Phong |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871090110 |
Đặng Văn Tĩnh |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874010165 |
Đỗ Hoàng Linh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1774010274 |
Bùi Việt Quang |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1974060291 |
Lê Trung Kiên |
LOGISTIC 19-01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876020140 |
Nguyễn Đăng Sang |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1876030038 |
Hoàng Gia Bảo |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1827200639 |
Nguyễn Quang Trung |
LTCDDUOC 18 - 10 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874020051 |
Nguyễn Sinh Hùng |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1872010187 |
Đỗ Minh Thuận |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1777020484 |
Phan Thị Như |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1877020412 |
Bùi Thị Thu Hoài |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090441 |
Trần Quốc Cường |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874110005 |
Phùng Nguyễn Gia Bảo |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1872010072 |
Nguyễn Anh Huy Hoàng |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771040024 |
Nguyễn Duy Thuận |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871010008 |
Vũ Minh Khiết |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1876030307 |
Nguyễn Thùy Trang |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |