| 1 |
1774010213 |
Hoàng Hồng Minh |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1771020232 |
Phí Trường Giang |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020275 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874060221 |
Hứa Xuân Từ |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1574010320 |
Hoàng Thanh Tùng |
QTKD 15 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1571030008 |
Nguyễn Quốc Cường |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1872010073 |
Nguyễn Huy Huân |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871020069 |
Vi Việt Bách |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771020752 |
Nguyễn Văn Vinh |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1872010133 |
Trần Lâm Phương Nam |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871080060 |
Lương Giang Sơn |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871030022 |
Nguyễn Công Tuấn Anh |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1974060103 |
Đinh Thị Thu Hồng |
LOGISTIC 19-03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1877020158 |
Tạ Minh Chiến |
TT 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030039 |
Phan Văn Chiến |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874050141 |
Vũ Viết Việt |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1872010048 |
Hoàng Hải Dương |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1776030120 |
Nguyễn Quang Huy |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1876030019 |
Lê Việt Anh |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871010009 |
Triệu Xuân Kiên |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |