| 1 |
1877020024 |
Nguyễn Đức Anh |
TT 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1877020758 |
Nguyễn Thế Nam |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1774010360 |
Nguyễn Anh Viết |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1671040029 |
Lương Ngọc Tráng |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874060188 |
Dương Văn Tín |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874060129 |
Ngô Quang Minh |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771020624 |
Nguyễn Quang Thắng |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877050020 |
Đào Hải Yến |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1357200151 |
Vũ Bá Tuấn |
DUOC 13 - 02 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1775010028 |
Nguyễn Thanh Hân |
ĐD 17 - 03 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1875030057 |
Đặng Đình Hướng |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771020568 |
Trần Công Quân |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774060103 |
Lâm Quang Lập |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1771020303 |
Phạm Khắc Hoàng |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1776030195 |
Trần Hoài Nam |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020524 |
Quản Duy Thái |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1775020085 |
Vũ Minh Hiếu |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876030196 |
Nguyễn Đức Minh |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1571020148 |
Hoàng Văn Lâm |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871080010 |
Dương Hải Đăng |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |