| 1 |
1876108027 |
Mai Xuân Hướng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774040104 |
Phạm Xuân Tuấn |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020099 |
Nguyễn Minh Chiến |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874090245 |
Nguyễn Văn Mạnh |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876060014 |
Phan Ngọc Ánh |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1451030234 |
Lương Hữu Duy |
QTDL 14 - 05 (TH) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1774060239 |
Vũ Quốc Việt |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1874110007 |
Nguyễn Văn Dũng |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871030150 |
Đặng Gia Khánh |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1877020553 |
Nguyễn Hoàng Kim |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877020400 |
Phạm Xuân Hinh |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1876050019 |
Hoàng Gia Bảo |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874050149 |
Nguyễn Xuân Tú |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1877020080 |
Nguyễn Ngọc Anh |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1975020030 |
Trần Huy Đông |
DUOC 19 - 02 |
Dược |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1771020316 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030309 |
Nguyễn Đăng Tuấn |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020682 |
Mã Văn An |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1876050076 |
Đồng Đức Sang |
LUAT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871030294 |
Nguyễn Ngọc Trương |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |