| 1 |
1454010141 |
Hoàng Nhật Linh |
QTKDTH 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874100032 |
Trần Cao Văn |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871010007 |
Nguyễn Tài Khải |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1875020006 |
Nguyễn Duy Anh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876020101 |
Đặng Nguyễn Hải Long |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1876050012 |
Phạm Đức Anh |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874060172 |
Nguyễn Trọng Thanh |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876020217 |
Dương Xuân Thắng |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874060023 |
Phạm Minh Bảo |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030275 |
Nguyễn Tiến Thành |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1977030230 |
Nguyễn Thị Minh Thu |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774040032 |
Đào Minh Hiếu |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871090013 |
Phạm Ngọc Chiến |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1976020155 |
Bùi Ngọc Sơn |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030237 |
Mai Xuân Quyền |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1877020489 |
Trần Xuân Huy |
TT 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877030179 |
Chu Thị Hương Lan |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876030252 |
Nguyễn Xuân Quyền |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1876010117 |
Nguyễn Anh Tuấn |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871030251 |
Hoàng Ngọc Sơn |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |