| 1 |
1877030419 |
Trần Thị Tường Vi |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871090075 |
Nguyễn Duy Mạnh |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020463 |
NguyễN Duy Mạnh |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771020072 |
Nguyễn Phúc Bằng |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1771020749 |
Đinh Tuấn Việt |
CNTT 17 - 15 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1776020131 |
Lê Quang Phúc |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874010007 |
Nguyễn Hoàng Anh |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1874010061 |
Huỳnh Tiến Đạt |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020681 |
Lưu Phương Thảo |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874010009 |
Ngô Thị Phương Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771030078 |
Nguyễn Hoàng Hà |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774020035 |
Đỗ Huy Đức |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871030329 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874060042 |
Trần Quang Đức |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871020271 |
Nguyễn Minh Hùng |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020007 |
Dương Văn An |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1872010209 |
Đặng Sơn Tùng |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871030257 |
Nguyễn Hoàng Tấn |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1574030029 |
Phạm Đoàn Đức |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1776030194 |
Trần Bùi Phương Nam |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |