| 1 |
1871020409 |
Nguyễn Bắc Nam |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774050193 |
Nguyễn Xuân Tiến |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020104 |
Đinh Thế Cường |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1875020021 |
Phạm Quỳnh Ánh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1774050092 |
Vũ Tùng Lâm |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1776030103 |
Phan Doãn Hoàng |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1977030209 |
Nguyễn Văn Quân |
HQ 19 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771030220 |
Nguyễn Thành Trung |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1971080009 |
Trần Tuấn Bách |
TĐH 19-02 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1876060054 |
Phạm Quốc Huy |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871030283 |
Phạm Việt Tiến |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1877030385 |
Trần Thị Trang |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1872010001 |
Lê Đỗ Hoàng An |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1872010226 |
Hà Tiến Duy |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1776020175 |
Lê Anh Văn |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1774100004 |
Phạm Đức Bình |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030291 |
Trần Đức Trung |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771030200 |
Lý Ngọc Thành |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1777500041 |
Hoàng Phan Nguyên Vũ |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1454010230 |
Nình Quốc Thái |
QTKDTH 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |