| 1 |
1877030120 |
Phạm Quốc Hiếu |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1577040072 |
Lê Thị Kiều Trang |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1574050068 |
Nguyễn Tiến Quý |
TMĐT 15 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771020557 |
Tô Minh Quân |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871080058 |
Phùng Văn Quang |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1774090146 |
Trần Đức Hùng |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1775010068 |
Hoàng Phương Nam |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877020661 |
Trần Thuỳ Linh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771030160 |
Trần Trọng Nghĩa |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1774090106 |
Vũ Thế Hà |
QTKDQT 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1357200167 |
Nguyễn Hải Đăng |
DUOC 13 - 02 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874060030 |
Cao Đức Cường |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871080049 |
Nguyễn Hữu Niên |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1771020696 |
Kiều Quang Trường |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874010033 |
Lê Đức Anh |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1877020943 |
Nguyễn Văn Quân |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877021005 |
Tạ Minh Tâm |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771030146 |
Nguyễn Phú Mạnh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020355 |
Nguyễn Quang Huy |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874060150 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |