| 1 |
1771020583 |
Võ Văn Quyền |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874090324 |
Nguyễn Đức Quyền |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1674010363 |
Phạm Quang Anh Tú |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1876108007 |
Trần Văn Bình |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1771020209 |
Phạm Đức Duy |
CNTT 17 - 15 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020351 |
Nguyễn Hải Lâm |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877030324 |
Phan Huy Quyền |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1358010011 |
Chu Văn Nam |
KTR 13 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874090247 |
Nguyễn Hồng Minh |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1876060118 |
Nguyễn Anh Tuấn |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1774020119 |
Lê Anh Quân |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871020082 |
Nguyễn Chí Bình |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774020047 |
Nguyễn Việt Hà |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020008 |
Chu Thái An |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1877020426 |
Khổng Thị Hồng |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1875020099 |
Nguyễn Vân Khánh |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874060012 |
Nguyễn Hoàng Anh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020146 |
Hoàng Hiểu Đông |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1774100019 |
Nguyễn Đăng Nam |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874070009 |
Đỗ Văn Giang |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |