| 1 |
1871020553 |
Nguyễn Minh Thiện |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774090083 |
Nguyễn Hữu Đức |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1774030151 |
Đặng Thanh Tâm |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1777010136 |
Nguyễn Thế Thịnh |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1776030091 |
Đặng Văn Hiếu |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1877021413 |
Lê Minh Nhật |
TT 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771030255 |
Phan Chính Vượng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1571020069 |
Nguyễn Thành Đức |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871030052 |
Nguyễn Lê Tiến Đạt |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030223 |
Đặng Viết Quân |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874020003 |
Trần Thị Minh Anh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871020048 |
Đinh Thị Phương Anh |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1872010188 |
Nguyễn Bội Thương |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020479 |
Nguyễn Minh Quang |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1457200092 |
Lê Đức Nam |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874090010 |
Lê Minh Anh |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030051 |
Ngô Tất Đạt |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871080047 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1877030337 |
Trần Thanh Tâm |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871020287 |
Trần Xuân Hưng |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |