| 1 |
1774060145 |
Đỗ Tài Nhân |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876020063 |
Lại Duy Hải |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1875020181 |
Hồ Hoàng Minh Phương |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020319 |
Phạm Duy Khánh |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020230 |
Khổng Minh Hiếu |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1774050001 |
Nguyễn Hoài An |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1576020020 |
Hoàng Trọng Đan |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871030130 |
Trần Tuấn Hùng |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871030013 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1776030228 |
Đỗ Văn Quân |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1574030053 |
Trịnh Đức Huy |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090019 |
Lê Hoàng Anh |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874090294 |
Nguyễn Minh Nhật |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874050154 |
Nguyễn Đình Hiệp |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030143 |
Nguyễn Văn Huy |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020647 |
Nguyễn Quốc Việt |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871040010 |
Phạm Đăng Quốc Dũng |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871030009 |
Lê Văn Hải Anh |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1571020215 |
Nguyễn Thọ Quân |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871040011 |
Nguyễn Huy Dương |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |