| 1 |
1876050051 |
Nguyễn Kỳ Lân |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1771030041 |
Phạm Văn Đạt |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1774030075 |
Hoàng Ngọc Huyền |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874110011 |
Nguyễn Đức Hải |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020283 |
Nguyễn Tuấn Hùng |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1774010165 |
Trịnh Ngọc Đức Lâm |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1774020103 |
Phạm Tuấn Nghĩa |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877021257 |
Mã Thị Thanh Trúc |
TT 18 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1975030062 |
Triệu Trung Dũng |
YK 19-02 |
Y |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030185 |
Hoàng Ngọc Minh |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874100007 |
Nguyễn Tiến Đạt |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090394 |
Đỗ Đại Trí |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020597 |
Nguyễn Quang Trung |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871030018 |
Nguyễn Tiến Anh |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1576030003 |
Trần Thanh An |
TTĐPT 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1875020036 |
Vũ Hữu Hải Đăng |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1777500001 |
Đinh Quang Phan Anh |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877010106 |
Phạm Đức Tài |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1876030104 |
Dương Xuân Hiếu |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871030030 |
Phạm Quốc Bảo |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |