Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1871080011 Nguyễn Tiến Đạt TĐH 18 - 02 Công nghệ bán dẫn 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
2 1871020595 Đặng Hồng Trung CNTT 18 - 01 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
3 1977050057 Nguyễn Trường Sơn NB 19 - 02 Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 19 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
4 1875020022 Nguyễn Phan Ngọc Ánh DUOC 18-04 Dược 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
5 1874050144 Cao Gia Bảo TMĐT 18 - 03 Kinh tế và quản lý 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
6 1456080058 Phạm Minh Quân TN 14 - 02 Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 14 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
7 1874060115 Nguyễn Văn Long LOGISTIC 18 - 02 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
8 1875020249 Nguyễn Khánh Toàn DUOC 18-03 Dược 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
9 1871010010 Phạm Tuấn Kiệt XD 18 - 01 Kiến trúc và xây dựng 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
10 1451030208 Hoàng Minh Tú QTDL 14 - 03 (TT) Du lịch 14 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
11 1777010133 Hoàng Đức Thành TA 17 - 04 Ngôn ngữ Anh 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
12 1775020203 Đặng Trung Thông DUOC 17 - 02 Dược 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
13 1455010016 Nguyễn Ngọc Đạt ĐD 14 - 01 Điều dưỡng 14 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
14 1871020530 Mạc Đức Thắng CNTT 18 - 01 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
15 1774030021 Hoàng Trọng Bình KT 17 - 03 Kế toán 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
16 1774090368 Nguyễn Duy Tú MAR 17 - 01 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
17 1871020613 Bùi Anh Tú CNTT 18 - 05 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
18 1571020092 Nguyễn Minh Hiếu CNTT 15 - 05 Công nghệ thông tin 15 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
19 1874050052 Lương Quốc Huy TMĐT 18 - 03 Kinh tế và quản lý 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
20 1571020127 Trần Quốc Hưng CNTT 15 - 03 Công nghệ thông tin 15 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1