| 1 |
1771020489 |
Trần Hải Nam |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1875030112 |
Nguyễn Việt Quân |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1774090373 |
Trịnh Ngọc Tuấn |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774030086 |
Nguyễn Mai Lan |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1674060117 |
Lê Hải Triều |
LOGISTIC 16 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1877020487 |
Lục Quang Hưởng |
TT 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771030227 |
Ngô Anh Tú |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1874090140 |
Tạ Ngọc Hiếu |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1577030090 |
Nguyễn Thị Lan Hoa |
HQ 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1674010358 |
Dương Đình Tuyên |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020536 |
Nguyễn Như Thành |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871020624 |
Phạm Tài Tuấn |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771020125 |
Phan Văn Đằng |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1771020021 |
Vương Quốc Anh |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1876108069 |
Hoàng Văn Vinh |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871030034 |
Nguyễn Văn Bính |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030281 |
Trần Trọng Tiến |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877020948 |
Nguyễn Đức Anh Quân |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1875010152 |
Phạm Thành Phương |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874060170 |
Vũ Việt Thắng |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |