| 1 |
1571020072 |
Phạm Duy Đức |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876108038 |
Đỗ Đức Kiên |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871030119 |
Nguyễn Huy Hoàng |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774060037 |
Nguyễn Tiến Đạt |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871090029 |
Nguyễn Thân Đức |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1875030149 |
Hoàng Trương Dương |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877020984 |
Cao Thị Như Quỳnh |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877020089 |
Trần Tam Anh |
TT 18 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1451020143 |
Phạm Duy Linh |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1827200219 |
Nguyễn Hoài Thương |
LTCDDUOC 18 - 01 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874060169 |
Đỗ Hữu Thắng |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774010047 |
Nguyễn Thành Công |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871030057 |
Trần Khắc Duy Đô |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1977030259 |
Dương Anh Tuấn |
HQ 19 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874010252 |
Nguyễn Bá Thịnh |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1575020112 |
Trần Văn Quyền Linh |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874090407 |
Mai Sơn Tùng |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1457720064 |
Nguyễn Phạm Minh |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1877020534 |
Bùi Thị Ngọc Huyền |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877020277 |
Trần Thị Hương Giang |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |