| 1 |
1875030008 |
Nguyễn Vũ Nhật Anh |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774060097 |
Vi Trung Kiên |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1875010001 |
Đỗ Xuân Khánh An |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871090114 |
Hoàng Đức Trọng |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020324 |
Hồ Ngọc Khánh |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020249 |
Cao Trung Hậu |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1876020011 |
Hoàng Duy Anh |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877010013 |
Đỗ Phan Đức Anh |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871090119 |
Trịnh Quang Tuấn Tú |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1774040051 |
Nguyễn Văn Liên |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1776030060 |
Hà Xuân Đông |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774090157 |
Đồng Quang Huy |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871090039 |
Nguyễn Hoàng Hải |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1875010121 |
Đặng Công Minh |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1971090117 |
Nghiêm Phú Mạnh |
KTĐT 19 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020666 |
Nguyễn Đình Tuấn Vũ |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1875020199 |
Trịnh Thị Thu Thảo |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874090195 |
Nguyễn Quốc Khánh |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874020085 |
Vũ Hải Nam |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871010002 |
Bùi Văn Chung |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |