| 1 |
1871030180 |
Nguyễn Tiến Mạnh |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1877020729 |
Nguyễn Đức Minh |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1875030058 |
Ngô Thế Hưởng |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771020348 |
Nguyễn Văn Huy |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871090049 |
Đỗ Hữu Hoàng |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874090033 |
Lê Ngọc Tuấn Anh |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871030066 |
Nguyễn Minh Đức |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1874010050 |
Chu Mạnh Cường |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1872010037 |
Lê Hải Đăng |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1872010076 |
Tạ Quang Hưng |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020377 |
Nguyễn Đức Mạnh |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771020391 |
Nguyễn Văn Khoa |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771020377 |
Hoàng Công Khanh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1876020201 |
Nguyễn Quốc Đạt |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771040025 |
Nguyễn Văn Tiến |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874120007 |
Nguyễn Minh Hiếu |
CNTC 18 - 01 |
Viện công nghệ tài chính. |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877010164 |
Đặng Phú Trọng |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874010222 |
Trần Hồng Quân |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1875010036 |
Vũ Hoàng Dương |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871030217 |
Hoàng Vũ Phước |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |