Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1874060207 Đoàn Quang Vinh LOGISTIC 18 - 04 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
2 1874090371 Vũ Tiến Toàn MAR 19 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 19 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
3 1774040087 Nguyễn Viết Quang LKT 17 - 01 Luật 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
4 1774050077 Nguyễn Quang Huy TMĐT 17 - 02 Kinh tế và quản lý 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
5 1874050061 Bùi Đăng Khoa TMĐT 18 - 03 Kinh tế và quản lý 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
6 1874020057 Ngô Thị Diệu Hương TCNH 18 - 02 Tài chính ngân hàng 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
7 1876050037 Nguyễn Thanh Hải LUAT 18 - 01 Luật 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
8 1871070019 Bùi Tiến Đạt CNTT 18 - 06 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
9 1875010120 Ngụy Đức Minh ĐD 18 - 02 Điều dưỡng 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
10 1871020433 Đỗ Bảo Nguyên CNTT 18 - 06 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
11 1875030006 Nguyễn Khắc Việt Anh YK 18 - 02 Y 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
12 1827200180 Nguyễn Thị Phương LTCDDUOC 18 - 04 TT Dược 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
13 1874060125 Kiều Anh Minh LOGISTIC 18 - 02 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
14 1871020652 Hà Văn Việt CNTT 18 - 02 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
15 1875010220 Lành Hải Yến ĐD 18 - 02 Điều dưỡng 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
16 1871020472 Đỗ Văn Đức Quân CNTT 18 - 10 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
17 1876060069 Trần Đức Long LKT 18 - 02 Luật 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
18 1871020641 Bùi Văn Tuyến CNTT 18 - 08 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
19 1771020264 Trần Văn Hiếu CNTT 17 - 02 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
20 1871020318 Nguyễn Duy Khánh CNTT 18 - 04 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1