| 1 |
1671020298 |
Trịnh Minh Thành |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1971020481 |
Lê Ngọc Tú |
CNTT 19 - 01 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1774060073 |
Trần Trung Hiếu |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020404 |
Đào Ngọc Nam |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876010013 |
Cấn Minh Anh |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020249 |
Tạ Đăng Hoàng |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1974090236 |
Nguyễn Cao Mai Lan |
MAR 19 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877010040 |
Nguyễn Văn Đức Hiền |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1777020411 |
Nguyễn Nhật Minh |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874050021 |
Phạm Hải Đăng |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871030082 |
Lô Xuân Dương |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771020622 |
Hoàng Phú Thắng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1671020344 |
Bùi Văn Tùng |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1876020111 |
Lê Chí Mạnh |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1876040073 |
Phạm Thị Diễm Xuân |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1774060135 |
Bế Đình Hoàng Nam |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1676030149 |
Lê Thành Trung |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1875010146 |
Thào A Phành |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771030183 |
Hỷ Trường Sơn |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874060207 |
Đoàn Quang Vinh |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |