| 1 |
1977020203 |
Đặng Văn Đạt |
TT 19 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1776020161 |
Chử Minh Tiến |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1976030385 |
Mai Anh Tuấn |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1875030089 |
Nguyễn Trà My |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1677040040 |
Lê Thị Linh Trang |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874010054 |
Đào Thái Đăng |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020309 |
Hoàng Xuân Huy |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1577040082 |
Nguyễn Thị Yến |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1671030084 |
Phạm Xuân Trường |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1876030239 |
Hoàng Vĩnh Phúc |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020005 |
Nguyễn Trường An |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871020634 |
Phạm Anh Tuấn |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774100026 |
Nguyễn Hữu Toản |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871030170 |
Hoàng Đức Long |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090163 |
Đào Huy Hùng |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874060147 |
Đoàn Năng Phát |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874020061 |
Nguyễn Ngọc Huy |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1671030042 |
Lê Hoàng Kiệt |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871030254 |
Đỗ Tiến Tài |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871030182 |
Trần Nguyễn Minh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |