Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1774020036 Ngô Quang Đức TCNH 17 - 02 Tài chính ngân hàng 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
2 1871020131 Nguyễn Vân Đạt CNTT 18 - 01 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
3 1874090368 Ngô Lý Tiến MAR 18 - 08 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
4 1871020431 Lưu Văn Nguyên CNTT 18 - 12 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
5 1875020171 Lê An Phú DUOC 18-04 Dược 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
6 1874010133 Phạm Gia Huy QTKD 18 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
7 1771020544 Nguyễn Văn Phúc CNTT 17 - 03 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
8 1771020191 BÙI ANH DŨNG CNTT 17 - 11 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
9 1871030255 Bùi Công Tâm CKO 18 - 06 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
10 1875010163 Trịnh Xuân Sơn ĐD 18 - 03 Điều dưỡng 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
11 1876020115 Lê Đức Minh QTDL 18 - 01 Du lịch 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
12 1876030147 Võ Thế Kiên TTĐPT 18 - 04 Truyền thông 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
13 1876108060 Đoàn Duy Thành TĐHĐL 18 - 01 Viện đào tạo quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
14 1871020331 Trần Duy Khánh CNTT 18 - 11 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
15 1875020127 Nguyễn Bảo Long DUOC 18-02 Dược 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
16 1876020102 Nguyễn Minh Long QTDL 18 - 02 Du lịch 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
17 1874010296 Lê Hữu Vủ TTĐPT 18 - 03 Truyền thông 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
18 1874090198 Trần Trung Kiên MAR 18 - 01 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
19 1877050011 Lê Quang Khải NB 18 - 01 Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
20 1874090150 Lương Thế Hoàng MAR 18 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2