| 1 |
1877020128 |
Nguyễn Trương Biên |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1874010221 |
Nguyễn Tự Minh Quân |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1874010083 |
Lý Trần Hoàng Dương |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871030154 |
Nguyễn Viết Nam Khánh |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1877020966 |
Bùi Xuân Quyết |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1871020101 |
Nguyễn Tiến Cường |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1874060050 |
Nghiêm Xuân Trí Dũng |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1876108058 |
Trần Quốc Thái |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871020696 |
Đào Huy Thư |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1774090030 |
Nguyễn Hoàng Anh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871020096 |
Phạm Hồng Chương |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1771020396 |
Trần Văn Khương |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1877021163 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1771020399 |
Đặng Trung Kiên |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1872010014 |
Trần Trung Anh |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1876030295 |
Phùng Xuân Trà |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871020111 |
Lê Xuân Cường |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1877030058 |
Trần Minh Công |
HQ 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1871030314 |
Phan Quốc Tuấn |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1871020191 |
Trần Hữu Tiến Duy |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |