Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1771020400 Nguyễn Trung Kiên CNTT 17 - 02 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
2 1771020564 Nguyễn Minh Quân CNTT 17 - 01 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
3 1774050035 Hoàng Trung Dũng TMĐT 17 - 04 Kinh tế và quản lý 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
4 1876020076 Phạm Duy Hoàng QTDL 18 - 01 Du lịch 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
5 1771030096 Vũ Quốc Hoàng CKO 17 - 04 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
6 1774090228 Trần Hoàng Nam MAR 17 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
7 1874090321 Lê Nhật Quang MAR 18 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
8 1777010020 Lê Thị Quỳnh Châm TA 17 - 01 Ngôn ngữ Anh 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
9 1875010026 Nguyễn Hữu Đạt ĐD 18 - 04 Điều dưỡng 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
10 1874010017 Hoàng Hải Anh QTKD 18 - 04 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
11 1827200637 Lương Đức Trang LTCDDUOC 18 - 08 TT Dược 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
12 1877030059 Nguyễn Thành Công HQ 18 - 03 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
13 1871030079 Vũ Đức Dương CKO 18 - 01 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
14 1874070038 Phan Anh Tuấn MAR 18 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
15 1871030252 Vũ Nguyễn Hoài Sơn CKO 18 - 06 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
16 1876108033 Phạm Gia Khánh TĐHĐL 18 - 01 Viện đào tạo quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
17 1877020298 Nguyễn Ngọc Lưu Hà TT 18 - 05 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
18 1874010077 Cao Minh Đức QTKD 18 - 06 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
19 1874110025 Đỗ Công Vinh KTE 18 - 01 Kinh tế và quản lý 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2
20 1877020398 Đặng Trần Hiếu TT 18 - 20 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 2