| 1 |
1871030102 |
Đặng Xuân Hiền |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1877020898 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1872010009 |
Đào Duy Anh |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1774020146 |
Vũ Nguyễn Tuyết Trinh |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1874090139 |
Vương Văn Hiếu |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1875010212 |
Nguyễn Duy Việt |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1877010018 |
Lý Linh Chi |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1771020414 |
Lê Văn Hoàng Lân |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871020573 |
Đặng Khánh Toàn |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1877020102 |
Lê Thị Kim Anh |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1671020181 |
Tạ Hồng Lịch |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1774060232 |
Nguyễn Thanh Tùng |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1871020322 |
Bùi Ngọc Khánh |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1874110020 |
Lê Trọng Tấn |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1874090005 |
Nguyễn Hoàng Anh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1776030046 |
Lê Hải Chiều |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1774010055 |
Hoàng Anh Đạt |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1874050100 |
Nguyễn Tiến Phúc |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1876108005 |
Hoàng Xuân Bách |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1877020209 |
Lê Minh Đức |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |