| 1 |
1871080076 |
Nguyễn Lê Tuấn Kiệt |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1871020215 |
La Văn Hải |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1871020336 |
Ngô Nguyễn Anh Khôi |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871030032 |
Trịnh Thế Bảo |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1827200250 |
Lê Đào Hoàng Vũ |
LTCDDUOC 18 - 02 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1876050010 |
Lê Hồng Anh |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1771030224 |
Đinh Văn Trưởng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1871030165 |
Nguyễn Hồng Linh |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1874010060 |
Lê Thế Đạt |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1871020119 |
Nguyễn Tiến Đại |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871020294 |
Kim Bùi Quang Huy |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1876108030 |
Trần Quang Huynh |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1877010085 |
Nguyễn Trà My |
TA 18 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1875020194 |
Ngô Phúc Thành |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1771020387 |
Lý Gia Khánh |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1877050004 |
Phạm Tiến Đạt |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1874050022 |
Dương Tuấn Đạt |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871090016 |
Vương Quang Chính |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1871030089 |
Trần Nhất Gia |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1871050006 |
Đặng Hà Giang |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |