| 1 |
1875030138 |
Nguyễn Bá Trường |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1871090036 |
Nguyễn Đức Duy |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1874090319 |
Phùng Quốc Việt Quân |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871020369 |
Vũ Nguyễn Minh Long |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1872010160 |
Bùi Trí Quân |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1872010170 |
Đào Minh Sơn |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1877020124 |
Nguyễn Xuân Bách |
TT 19 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1876020027 |
Hoàng Gia Bảo |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1575020045 |
Nguyễn Tiến Đạt |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1874110001 |
Nguyễn Khắc Việt Anh |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1574010112 |
Nguyễn Huy Hoàng |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1771030055 |
Trần Minh Đức |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1871030279 |
Trần Xuân Thịnh |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1871030262 |
Nguyễn Minh Thắng |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1875030081 |
Bùi Văn Lượng |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1871010021 |
Vũ Thanh Hoàng |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871020594 |
Nguyễn Bùi Việt Trung |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1876108063 |
Nguyễn Viết Thủy |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1877030402 |
Hoàng Thị Thảo Trinh |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1671020011 |
Đặng Văn Tuấn Anh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |