| 1 |
1877020394 |
Phạm Trung Hiếu |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1777030017 |
Hoàng Lan Anh |
HQ 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1871020448 |
Nguyễn Huy Phong |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871030269 |
Nguyễn Văn Thành |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1871020263 |
Giang Văn Hồng |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1774050005 |
Đồng Việt Anh |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1875020178 |
Nguyễn Trịnh Minh Phương |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1874090230 |
Lê Tuấn Long |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871020099 |
Nguyễn Thành Công |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1872010050 |
Đặng Quang Duy |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871020084 |
Nguyễn Đức Cảnh |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1357200031 |
Đoàn Thái Dương |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1771020451 |
Đoàn Duy Mạnh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1871030003 |
Nguyễn Quốc Bảo An |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1871020603 |
Phạm Văn Trường |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1874020105 |
Nguyễn Ngọc Sơn |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1875020141 |
Tạ Anh Minh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1876010121 |
Đỗ Mạnh Tường |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1876010118 |
Nguyễn Anh Tuấn |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1871020578 |
Nguyễn Lâm Tới |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |