| 1 |
1876030269 |
Đỗ Xuân Thành |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1874060025 |
Trần Thái Bình |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1877030273 |
Nguyễn Minh Nguyệt |
HQ 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871020313 |
Nguyễn Văn Huy |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1976050102 |
Lê Tuấn Tú |
LUAT 19 - 02 |
Luật |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1876040038 |
Bùi Quang Minh |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1871080071 |
Phan Huỳnh Quốc Việt |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1875030052 |
Phùng Thị Hợp |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871020244 |
Lê Việt Hoàn |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1875020182 |
Nguyễn Hữu Lệ Quyên |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871060006 |
Ma Văn Mạnh |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1874010006 |
Nguyễn Đức Anh |
LOGISTIC 19-03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1871020533 |
Lê Thúc Thanh |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1871020012 |
Dương Quốc Anh |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1871020195 |
Nguyễn Đức Duy |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1875030100 |
Nguyễn Minh Ngọc |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871030288 |
Trần Nhật Trung |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871060002 |
Bùi Hoàng Anh |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1874100027 |
Phạm Tiến Thành |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1874020025 |
Phạm Văn Đức |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |