| 1 |
1871020674 |
Lưu Hoàng Vương |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1875020084 |
Tống Gia Huy |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1877020908 |
Đinh Thanh Phong |
TT 19 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871090071 |
Trần Xuân Long |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1876060119 |
Trần Lê Anh Tuấn |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1775020086 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1874090288 |
Trịnh Đình Nguyên |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1774090257 |
An Trọng Phúc |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871030090 |
Trần Trường Giang |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1771020225 |
Nguyễn Văn Giang |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871020238 |
Vũ Trung Hiếu |
TKĐH 19-01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1871020276 |
Thái Văn Hùng |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1971030017 |
Nguyễn Quốc Anh |
CKO 19 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1874010034 |
Trần Hữu Tùng Anh |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1976020193 |
Bùi Khắc Hiệp |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1871020651 |
Phạm Đức Việt |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1876102004 |
Trần Duy Tuấn |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1874010063 |
Nguyễn Tiến Đạt |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1874090093 |
Trương Văn Dũng |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1974090125 |
Trần Mai Hương Giang |
MAR 19 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |