| 1 |
1876030153 |
Phạm Đình Lâm |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1977030046 |
Đặng Tiến Đạt |
HQ 19 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1977030054 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871030125 |
Nguyễn Việt Hùng |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1977030096 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1827200086 |
Bùi Thị Huệ |
LTCDDUOC 18 - 02 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1874010145 |
Phạm Ngọc Khánh |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1871050015 |
Nguyễn Hải Nam |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871020004 |
Đặng Văn An |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1874090374 |
Bùi Quốc Toản |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871020687 |
Nguyễn Trung Cương |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1871030067 |
Vũ Mạnh Đức |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1674040044 |
Trịnh Quang Huấn |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1877030458 |
Đoàn Văn Thái Sơn |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1877020755 |
Nguyễn Văn Nam |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1877030171 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871020251 |
Phạm Huy Hoàng |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871040023 |
Ngô Thừa Mạnh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1877020722 |
Vũ Viết Minh |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1876030102 |
Trần Duy Hiệp |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |