| 1 |
1871020286 |
Vũ Đức Hưng |
HTTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1871020572 |
Bùi Anh Tiệp |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1871020558 |
Cao Viết Thịnh |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1874090108 |
Nguyễn Phan Giang |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1874020031 |
Nguyễn Mạnh Dương |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1877010067 |
Vũ Hoàng Linh |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1872010047 |
Bùi Công Dương |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1874050089 |
Nguyễn Gia Nam |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1872010169 |
Phan Đình Sơn |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1871030163 |
Vương Minh Lâm |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1872010042 |
Nguyễn Thọ Ngọc Đoàn |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1771020595 |
Cao Thái Sơn |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1771030109 |
Nguyễn Văn Hưng |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1877030168 |
Nguyễn Duy Khánh |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1876108042 |
Nguyễn Văn Mạnh |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1874010246 |
Nguyễn Trần Nhật Thanh |
QTKD 19 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871070009 |
Phạm Nhật Minh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1876108049 |
Ngô Hồng Phúc |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1871020532 |
Phùng Quang Thanh |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1871020233 |
Lê Thành Hiếu |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |